Chim, thu, nụ, đé

Direct English translation

Bird, mackerel, nụ, dé.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ bốn loại cá biển được xem ngon, quý nổi tiếng trong dân gian; dùng để kể tên những món hải sản được ưa chuộng. Ở dị bản này, “nụ cách gọi khác thay cho “nhụ” nhưng ý nghĩa vẫn không đổi.
English explanation
Refers to four kinds of sea fish traditionally considered especially tasty and prized, used when naming favored seafood delicacies. In this variant, “nụ” is simply an alternate form of “nhụ,” without changing the meaning.